second helping

/ˈsɛkənd ˈhɛlpɪŋ/
Danh từ
  1. Phần thứ hai của cùng một thứ, thường là thức ăn; giây; nạp lại.
    A second portion of the same thing, usually of food; seconds; refill.
    He had already eaten six sausages, but that did not stop him reaching for a second helping.
    Anh ấy đã ăn sáu chiếc xúc xích, nhưng điều đó không ngăn cản anh ấy lấy thêm miếng thứ hai.
    Từ đồng nghĩa:double helping
🎬 Nghe “second helping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish